Khi ô nhiễm không dừng lại bên ngoài cánh cửa
Giữa những ngày đầu hè oi nóng, phản xạ của phần lớn cư dân đô thị là đóng chặt cửa, hạ rèm và bật điều hòa, đinh ninh rằng lớp kính và bức tường đủ sức ngăn ô nhiễm từ bên ngoài. Thực tế, con người thường e ngại trước những vết bẩn hiển hiện trên bề mặt, nhưng lại dễ dàng bỏ qua những rủi ro lẩn khuất trong không gian. Một căn phòng thoạt nhìn gọn gàng, sáng sủa vì thế rất dễ ru người ta vào cảm giác an toàn. Kỹ sư Bùi Sỹ Giang gọi đó là một ngộ nhận của số đông: cứ ở trong phòng kín là sẽ ngăn được bụi và các tác nhân ô nhiễm.

Với Thạc sĩ Nguyễn Minh Thái, người từng tham gia biên soạn Giáo trình về kỹ thuật xử lý ẩm từ năm 2007, việc gắn bó với lĩnh vực này gần như là chuyện “nghề chọn người”. Càng gắn bó với chuyên môn xử lý không khí và độ ẩm, anh càng hiểu rằng: “Những gì mắt thường không nhìn thấy, hóa ra lại ảnh hưởng đến sức khỏe con người nhiều hơn chúng ta vẫn tưởng.”
Còn với kỹ sư Bùi Sỹ Giang, anh đã nhìn nhận vai trò quan trọng của không khí sạch ngay trong những năm tháng đại dịch Covid-19 diễn ra nghiêm trọng. Là cha của bốn đứa con nhỏ, anh luôn mang trong mình nỗi trăn trở về sức khỏe hô hấp của gia đình. Bằng tư duy của một người làm kỹ thuật, anh tự mày mò, thử nghiệm nhiều giải pháp xử lý không khí ngay tại nhà, và kết quả hiện ra rõ rệt ngay trong chính gia đình mình. “Những cơn dị ứng đường hô hấp của tôi thưa dần, các con cũng bớt hẳn ốm vặt và viêm tai mũi họng. Đó là điều khiến tôi hạnh phúc nhất,” anh kể. Chính trải nghiệm của một người cha đã đưa công việc kỹ thuật vượt khỏi ranh giới của một nghề mưu sinh, trở thành khát vọng dùng năng lực công nghệ để bảo vệ nhịp thở của cộng đồng.
Quay trở lại với ngộ nhận về những không gian đóng kín, một thiết bị đo lường chuyên dụng hoàn toàn có thể chỉ ra một thực tế khiến chúng ta phải suy nghĩ lại. Một mặt bàn văn phòng thường xuyên được lau chùi cẩn thận đã chứng kiến lượng vi sinh vật bám trên bề mặt theo phương pháp ATP với con số lên tới 16.891 đơn vị. Theo các ngưỡng đánh giá hiện hành, một bề mặt được coi là sạch khi chỉ số này nằm dưới 2.000 RLU; vượt quá 4.000 RLU đã là lúc báo động, cần vệ sinh và xử lý ngay. Chiếc bàn tưởng như rất sạch sẽ ấy hóa ra đang ở mức ô nhiễm vi sinh vật gấp hơn tám lần ngưỡng cho phép. Cùng lúc, thiết bị đo không khí cũng có thể chỉ ra hàm lượng bụi mịn trong phòng cao hơn rất nhiều so với cảm nhận thông thường. Bụi mịn PM2.5, hay loại siêu mịn PM1, vẫn lọt qua từng khe hở của cửa và tường để len vào, rồi quẩn lại trong căn phòng làm việc hoặc nhà ở của mỗi chúng ta.
Hiểu đúng về khí tươi và bài toán thanh lọc không gian
Có một thuật ngữ đang bị hiểu sai khá phổ biến trong ngành xây dựng, đó là “khí tươi”. Thạc sĩ Minh Thái chỉ ra rằng chính chữ “tươi” đã ru ngủ số đông vào một tư duy rập khuôn: “Nghe đến chữ tươi, người ta mặc định cứ đưa càng nhiều vào thì càng tốt. Cái nguy hiểm lại nằm ở chính suy nghĩ đó,” anh nói

Thuật ngữ này vốn được dịch trực tiếp từ chữ "fresh air" trong tài liệu kỹ thuật phương Tây, ra đời ở thời điểm bầu không khí tự nhiên còn thật sự trong lành. Nhưng khi nồng độ bụi mịn PM2.5 tại Hà Nội thuộc nhóm cao nhất thế giới, nếu chúng ta tiếp tục đưa khối không khí “tươi” đó vào nhà thì chúng ta đã vô tình đưa những chất độc hại và bụi mịn vào trong cơ lá phổi. Với một quốc gia nhiệt đới ẩm như Việt Nam, đưa thẳng luồng khí mang theo bụi bẩn và độ ẩm có khi chạm ngưỡng 95% vào phòng điều hòa chưa chắc đã có lợi cho sức khỏe. Vì thế, giới chuyên môn muốn trả lại cho nó một định nghĩa trung thực hơn là “đưa khí ngoài trời vào”. Chỉ sau khi dòng khí ấy được lọc bụi, khử ẩm và xử lý bài bản, nó mới được gọi là khí tươi đúng nghĩa.
Bên cạnh đó, với những gia đình thành phố sống ở chung cư, có một khu vực mà ngay cả những chung cư hay toà nhà cao cấp nhất cũng dễ bỏ qua: hệ thống ống gió và điều hòa trung tâm. Bề mặt bên trong đường ống hoàn toàn có thể thường xuyên đọng nước và trở thành nơi trú ngụ cho nấm mốc nếu thiếu bảo trì định kỳ. Mỗi lần hệ thống vận hành trở lại sau một kỳ ngừng dài, nấm mốc và vi khuẩn tích tụ bên trong bị thổi tung ra khắp phòng, biến trần nhà thành nguồn ô nhiễm thứ cấp. Thạc sĩ Minh Thái cho rằng nếu hiểu rõ nguyên lý của luồng gió cấp và luồng gió thải ngay từ khâu thiết kế, việc xử lý sẽ hiệu quả hơn rất nhiều, thay vì để hệ thống ống gió âm trần trở thành nơi tích tụ rồi phát tán ngược ô nhiễm.
Một mối quan tâm nữa cũng được các chuyên gia chia sẻ trong cuộc trò chuyện, đó là chất lượng không khí cho những đối tượng yếu thế, bởi trẻ em, người già và người bệnh đều thuộc nhóm đối tượng cần không khí trong lành nhất. Việt Nam đã có những tiêu chuẩn về chất lượng không khí cho công trình công cộng và trường học, song việc áp dụng chưa mang tính bắt buộc, nên ở nhiều nơi vấn đề này vẫn bị xem nhẹ. Khi chọn trường cho con, điều đầu tiên kỹ sư Giang để ý là môi trường ở đó có chú trọng hệ thống lọc không khí hay không. Anh mong tới một ngày, chất lượng không khí trong lớp học được nhìn nhận như một phần hạ tầng thiết yếu, đặt ngang hàng với bàn ghế hay ánh sáng.
Ở bình diện rộng hơn, một khi nguồn không khí bên ngoài đã quá ô nhiễm, cách đưa khí ngoài trời vào để pha loãng nồng độ chất bẩn dần chạm tới giới hạn. Nhiều quốc gia vì thế bổ sung một nhóm giải pháp thứ hai là xử lý trực tiếp các chất ô nhiễm ngay trong không gian bằng công nghệ. Chính từ những trăn trở về một giải pháp thiết thực cho không gian khép kín, kỹ sư Bùi Sỹ Giang cùng các cộng sự đã dồn tâm huyết nghiên cứu và phát triển thành công Tín Phong, một robot lọc khí và khử khuẩn tự hành. Trên thiết bị, hình ảnh lá cờ Việt Nam được in trang trọng, gửi gắm niềm tự hào về trí tuệ và năng lực làm chủ công nghệ của người Việt. Qua các phép thử đo đạc, nếu có người hút thuốc trong phòng, chỉ số bụi mịn PM2.5 lập tức vọt lên hơn 200 microgam/m3. Nhưng sau một thời gian thiết bị hoạt động, con số ấy lùi về khoảng 4,9 microgam, lượng vi sinh vật trên mặt bàn giảm hơn mười lần, đưa bề mặt trở lại ngưỡng sạch. Những rủi ro vô hình giờ đây đã có thể được đo đếm và khống chế bằng chính giải pháp công nghệ trong nước.